Xem thêm
"Động cơ hỏng" MAGA
Tình hình ở Trung Đông đã đẩy lĩnh vực logistics – và cả sự tồn vong của những nền kinh tế lớn nhất khu vực – tới bờ vực sinh tử. Tuyên bố cảnh báo của IRGC nghe như một tấm bia mộ cho trật tự thế giới cũ. "Danh sách mục tiêu hợp pháp" của Tehran (từ nhà máy lọc dầu Samref của Saudi Arabia tới các tài sản của Chevron ở Qatar) là mối đe dọa trực tiếp đối với 30% xuất khẩu năng lượng toàn cầu. Iran không còn chỉ nói về việc "đóng" eo biển – họ dự định phá hủy về mặt vật lý cơ sở sản xuất của đối thủ để đáp trả các đòn tấn công vào chính các cơ sở của mình. Một đòn đánh vào thành phố công nghiệp Ras-Laffan không phải là sự cố đơn lẻ khác; nó giáng thẳng vào "điểm huyệt" của thị trường LNG toàn cầu.
Qatar, vốn lâu nay cố giữ trung lập, đã chính thức cáo buộc các bên khác vi phạm chủ quyền và khẳng định quyền được đáp trả. Khi Doha sơ tán nhân sự khỏi các cơ sở khí đốt lớn, thị trường hiểu đó là bước chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn. Donald Trump đã có một bước đi mang tính bước ngoặt, tạm thời đình chỉ Đạo luật Jones năm 1920. Với chính sách Mỹ, đây là biến động mang tính kiến tạo – từ bỏ một thế kỷ bảo hộ hàng hải để giảm chi phí vận chuyển dầu, khí và phân bón giữa các cảng của Mỹ. Biện pháp của Nhà Trắng nhằm tràn ngập thị trường nội địa bằng hàng hóa vận chuyển bằng đội tàu nước ngoài.
Trong khi phong tỏa Hormuz đang bóp nghẹt chuỗi cung ứng toàn cầu, Trump cố kéo dài thời gian và giảm bớt đau đớn cho người tiêu dùng trước kỳ tháng 11 mang tính sống còn. Về bản chất, đây là sự thừa nhận rằng hệ thống logistics của Mỹ không theo kịp tốc độ tái cấu trúc thời MAGA trong điều kiện thời chiến. Phó Tổng thống J.D. Vance đóng vai “người trấn an” cho Wall Street, gọi cú sốc giá dầu chỉ là tạm thời và đổ lỗi cho di sản thời Biden. Nhưng thị trường lại tin vào hành động của Ấn Độ hơn – Delhi đã điều tàu chiến hộ tống tàu thuyền của mình. Trump vẫn khăng khăng rằng các đồng minh phải tự đảm trách bảo vệ eo biển "ngay khi Iran gục ngã".
Trong khi đó, Giám đốc Tình báo Quốc gia Mỹ Tulsi Gabbard đã có phát biểu công khai gay gắt về Pakistan, gọi nước này là mối đe dọa hạt nhân chính. Điều đó có thể báo hiệu sự chuẩn bị mở rộng vùng xung đột hoặc gây sức ép phủ đầu với Islamabad để ngăn nước này hỗ trợ Tehran. Mỹ cũng đã đưa Cuba vào tầm ngắm. Không có dầu từ Venezuela và Mexico, Cuba đối mặt với cảnh mất điện 20 giờ mỗi ngày. Việc người dân tràn vào các ủy ban Đảng Cộng sản ở Moron phát đi tín hiệu rõ ràng: ý thức hệ đang thất thế trước nhu cầu sinh tồn thuần túy. Việc Diaz-Canel thừa nhận đang đàm phán với Mỹ là sự đầu hàng thực tế một cách bắt buộc. Nhưng liệu Trump có thể biến một "giải pháp Cuba" thành thắng lợi ngoại giao trong lúc Trung Đông vẫn đang bốc cháy?
“Tạm dừng diều hâu” của Fed
Cuộc họp tháng Ba của Fed đã xác nhận những lo ngại tồi tệ nhất của phe lạc quan. Cơ quan này giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 3,50%–3,75% bất chấp đề xuất bất đồng của Stephen Miran đòi cắt giảm ngay. Biểu đồ dot plot giống như bản án tử hình với phe mua: bảy quan chức không thấy lý do để cắt giảm trong năm nay. Bức tranh vĩ mô hướng tới 2026 ngày càng đáng lo:
Về thực chất, Cục Dự trữ Liên bang đã thừa nhận họ không thể kiểm soát các cú sốc cung bên ngoài. Thị trường lao động đang trì trệ, nhưng với Fed, đó chỉ là thứ yếu so với rủi ro lạm phát bám trụ trên mục tiêu 2%. Chúng ta đang chứng kiến một dạng "tạm dừng diều hâu" kinh điển mà – trong thời chiến – có thể kéo dài tới mùa thu. Jerome Powell thể hiện sự điềm tĩnh lạnh lùng trong cuộc họp báo. Lời lẽ của ông không để lại chỗ cho hiểu nhầm: nếu lạm phát không giảm, lãi suất không chỉ có thể đứng yên mà còn có thể tăng. Powell nhấn mạnh Fed không bị trói buộc vào lịch biểu và "không vội vàng" bơm tiền rẻ trở lại.
Ông dành sự nhấn mạnh đặc biệt cho Trung Đông. Chủ tịch Fed nói rõ tương lai lộ trình lãi suất gắn trực tiếp với giá xăng và năng lượng. Trên thực tế, Fed đã chuyển trách nhiệm với kết quả của chính sách tiền tệ lên vai tên lửa Iran và các nhà làm logistics Mỹ. Chừng nào “vàng đen” còn liên tục tấn công các mức đỉnh, Powell sẽ giữ nền kinh tế trong gọng kìm “thắt chặt”. Đằng sau các con số GDP khô khan là một cuộc chiến chính trị chưa từng có. Nhiệm kỳ của Powell kết thúc vào tháng Năm nhưng ông từ chối rời Hội đồng trong lúc cuộc điều tra của Bộ Tư pháp về việc tái thiết trụ sở vẫn đang diễn ra. Với thị trường, điều đó đồng nghĩa một giai đoạn lưỡng quyền và tê liệt.
Ứng viên của Trump, Kevin Warsh, đang trở thành “con tin” của tình huống này. Thượng nghị sĩ Tom Tillis tuyên bố sẽ chặn việc phê chuẩn Warsh chừng nào Powell còn bị điều tra, mà Tillis cho là mang động cơ chính trị. Điều đó tạo nên cơn bão hoàn hảo:
Yếu tố này chỉ làm tăng thêm biến động cho một thị trường vốn đã căng thẳng. Trong khi Trung Đông bốc cháy, các chỉ số chứng khoán Mỹ chìm dưới nước. Brent nhảy vọt 8% và có lúc xuyên thủng mốc 112 USD, làm “chìm nghỉm” phiên giao dịch. S&P 500 đóng cửa thứ Tư giảm 1,4%, Nasdaq 100 và Dow Jones cũng lao dốc đồng pha. Cuộc chiến vùng Vịnh đang thực sự nhấn chìm thị trường trong biến động, xóa tan cơ hội phục hồi. Cú sốc năng lượng đã trở thành mồi châm biến tâm lý bi quan thận trọng thành làn sóng bán tháo ồ ạt.
Khi chỉ số cổ phiếu lao dốc, Bộ Tài chính Mỹ ghi nhận một kỷ lục lịch sử – nợ liên bang Mỹ lần đầu vượt 39 nghìn tỷ USD. Điều đó có nghĩa "ba lô" 114.319 USD hiện đang đè lên vai mỗi công dân. Trên nền bối cảnh này, động thái tạm dừng của FOMC đã thêm một liều “giọng điệu diều hâu” mạnh vào “cocktail” thị trường. Sự hoài nghi của các quan chức Fed về khả năng cắt giảm lãi suất trong năm 2026 được củng cố bởi chỉ số giá tiêu dùng đang tăng mạnh. Các cuộc chiến thuế quan của Trump cùng giá năng lượng leo thang đã tạo nên một cái bẫy lạm phát không có lối thoát êm ái cho Fed.
Các đòn tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Iran đã dội ngược vào lợi nhuận doanh nghiệp Mỹ. Lợi suất trái phiếu Kho bạc tăng, tạo áp lực lên mọi ngành. Khối fintech bị ảnh hưởng nặng: Visa (-3,1%) và Mastercard (-3,7%) giảm do chi phí vốn đi lên. Ngạc nhiên là ngay cả các mã phòng thủ (B&G và Walmart) cũng giảm hơn 2,5% khi nhà đầu tư không còn tin vào sức chống chịu của người tiêu dùng dưới mặt bằng giá xăng hiện tại. Chỉ có Micron, bất chấp Nasdaq bị bán tháo, vẫn đóng cửa đi ngang – dấu hiệu cho thấy niềm tin vào cổ phiếu bán dẫn vẫn lấn át nỗi sợ chiến tranh.
Chỉ số đô la (DXY) đã dứt khoát vượt mốc 100. Nhà giao dịch trú ẩn vào tiền mặt trong lúc Fed cân nhắc về "sự bất định của hệ quả chiến tranh". Kỳ vọng cắt giảm lãi suất bị đẩy lùi tới tháng 12/2026 hoặc thậm chí tháng 1/2027, trên thực tế đóng băng thị trường trong trạng thái hiện tại. Trong khi Fed thắt chặt, ECB lại chọn quan sát thận trọng. Phần lớn nhà phân tích dự đoán lãi suất sẽ giữ nguyên trong cuộc họp thứ Năm này. Cấu hình hiện tại – lãi suất tiền gửi 2% và lãi suất tái cấp vốn chính 2,15% – đã duy trì từ tháng 7/2025, tạo nên ảo giác ổn định.
Nhưng một rạn nứt đang hình thành bên trong cơ quan điều hành. Trong khi các nhà kinh tế bảo thủ (Bloomberg, Reuters) dự báo lãi suất đi ngang đến hết năm, giới tham gia thị trường đã bắt đầu định giá hai lần tăng, với lần đầu có thể "nổ súng" vào tháng Sáu. Christine Lagarde đang bị kẹp trong thế gọng kìm: tăng trưởng mong manh 1,2% một bên, và bóng ma cú sốc lạm phát kiểu 2022 một bên. Liệu Lagarde có thể chặn được làn sóng lạm phát do nhiên liệu? Cơn ác mộng chính với khu vực Á – Âu là cú tăng hơn 40% của Brent và WTI kể từ cuối tháng Hai. Mức lạm phát "dễ chịu" 1,9% của tháng Hai tại Eurozone không nên đánh lừa – đó là số liệu trước khi leo thang.
Quy mô thực sự của thảm họa chỉ sẽ lộ rõ trong số liệu tháng Tư. Lagarde công khai hứa sẽ tránh lặp lại cú sụp đổ năng lượng bốn năm trước, nhưng công cụ của ECB rất hạn chế. Nếu dự báo tháng 12 (lạm phát 1,9% năm 2026) từng có vẻ thực tế, thì giờ đây nó giống như đến từ một thế giới khác. Cơ quan điều hành sẽ buộc phải thừa nhận: "mục tiêu" lại đang trở thành giấc mơ bất khả thi. Cũng như lời hứa của Trump sẽ nhanh chóng kết thúc chiến dịch Iran, nó đang tan chảy nhanh hơn cả dự trữ dầu chiến lược. HSBC đã chuẩn bị sẵn một "kịch bản thực tế": nếu giá năng lượng duy trì ở vùng cao hiện nay, lạm phát Eurozone có thể vượt 3% trong nửa sau năm.
19 tháng 3, 00:45 / New Zealand / Tăng trưởng GDP, Q4 / trước: -1,0% / thực tế: 1,1% / dự báo: 0,4% / NZD/USD – giảm Nền kinh tế New Zealand tăng trưởng 1,1% trong quý 3/2025 sau khi suy giảm 1,0% ở quý trước. Số liệu GDP tích cực báo hiệu sự phục hồi của nhu cầu nội địa và việc các ngành sản xuất chủ chốt đã thích nghi với môi trường vĩ mô hiện tại. Chỉ báo này là thước đo toàn diện nhất về nền kinh tế quốc gia, phản ánh tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất. Nếu Q4 xác nhận mức dự báo 0,4%, đồng kiwi sẽ suy yếu.
19 tháng 3, 02:50 / Nhật Bản / Đơn hàng máy móc, tháng 1 / trước: -6,4% / thực tế: 16,8% / dự báo: 10,5% / USD/JPY – tăng Đơn hàng máy móc theo năm của Nhật Bản tăng 16,8% trong tháng 12/2025 sau khi giảm 6,4% vào tháng 11. Kết quả này vượt đáng kể mức trung bình lịch sử và phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động đầu tư công nghiệp. Đơn hàng máy móc là chỉ báo dẫn dắt cho chi tiêu vốn doanh nghiệp, cho thấy năng lực sản xuất của đất nước đang được tăng cường ngay từ đầu năm. Nếu đơn hàng tháng 1 đạt mức dự báo 10,5%, đồng yên sẽ suy yếu.
19 tháng 3, 03:30 / Australia / Thay đổi việc làm, tháng 2 / trước: 68,5 nghìn / thực tế: 17,8 nghìn / dự báo: 20,3 nghìn / AUD/USD – tăng Việc làm tại Australia tăng 17,8 nghìn trong tháng 1/2026, lên mức đỉnh mới 14,7 triệu người. Mức tăng này đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp tạo thêm việc làm, chủ yếu nhờ số việc làm toàn thời gian tăng hơn 50 nghìn. Bất chấp sự sụt giảm việc làm bán thời gian, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động vẫn cao, cho thấy thị trường việc làm khỏe mạnh. Nếu số việc làm tháng 2 tăng lên mức dự báo 20,3 nghìn, đồng đô la Australia sẽ mạnh lên.
19 tháng 3, 06:00 & 09:30 / Nhật Bản / Quyết định chính sách của BOJ / trước: 0,75% / thực tế: 0,75% / dự báo: 0,75% / USD/JPY – biến động
Trong cuộc họp đầu tiên của năm 2026, Bank of Japan giữ nguyên lãi suất chính sách ngắn hạn ở mức 0,75%, cao nhất trong 30 năm. Ngân hàng nâng dự báo về tăng trưởng và lạm phát, viện dẫn tác động từ các thỏa thuận thương mại mới và kích thích tài khóa. Bất chấp những lời kêu gọi thắt chặt ngay lập tức, Hội đồng Điều hành ưu tiên đánh giá sức bền của diễn biến giá hiện tại trước khi có bước đi tiếp theo. Việc duy trì lập trường thắt chặt dần phản ánh niềm tin của BOJ vào quỹ đạo kinh tế ổn định được hỗ trợ bởi các biện pháp tài khóa. Quyết định này sẽ tạo ra biến động trên cặp USD/JPY.
19 tháng 3, 07:30 / Nhật Bản / Sản xuất công nghiệp, tháng 1 (cuối cùng) / trước: -2,2% / thực tế: 2,6% / dự báo: 2,3% / USD/JPY – tăng
Sản xuất công nghiệp của Nhật Bản tăng 2,6% so với cùng kỳ trong tháng 12/2025, bù đắp hoàn toàn mức giảm 2,2% của tháng trước đó. Kết quả cuối cùng vượt trên mức trung bình lịch sử, xác nhận khả năng chống chịu của khu vực công nghiệp bước sang năm mới. Bất chấp nhu cầu bên ngoài biến động, công suất đang thích ứng với các thách thức vĩ mô. Nếu sản lượng tháng 1 đạt mức dự báo 2,3%, đồng yên sẽ suy yếu.
19 tháng 3, 10:00 / Vương quốc Anh / Thay đổi việc làm, tháng 1 / trước: 82 nghìn / thực tế: 52 nghìn / dự báo: -4 nghìn / GBP/USD – giảm
Việc làm tại Anh tăng thêm 52 nghìn trong quý IV/2025 lên 34,244 triệu người — quý tăng thứ hai liên tiếp, nhưng chậm hơn mức tăng 82 nghìn của quý trước. Tuyển dụng chủ yếu là các vị trí bán thời gian, trong khi tỷ lệ việc làm trên dân số giảm xuống 75,0%. Nếu việc làm tháng 1 giảm về mức dự báo -4 nghìn, đồng bảng sẽ suy yếu.
19 tháng 3, 13:00 / Khu vực đồng euro / Sản lượng xây dựng, tháng 1 / trước: -1,4% / thực tế: -0,9% / dự báo: -0,2% / EUR/USD – tăng
Sản lượng xây dựng khu vực đồng euro giảm 0,9% so với cùng kỳ trong tháng 12/2025. Tốc độ suy giảm đã chậm lại so với tháng 11, nhưng ngành xây dựng vẫn chịu áp lực từ chi phí vay cao và nhu cầu đầu tư yếu. Các số liệu hiện tại thấp hơn mức trung bình dài hạn, phản ánh tình trạng trì trệ trong hoạt động phát triển. Nếu mức giảm tháng 1 chậm lại còn -0,2% như dự báo, đồng euro sẽ được hỗ trợ.
19 tháng 3, 13:00 / Khu vực đồng euro / Thu nhập bình quân mỗi lao động (tiền lương), quý IV / trước: 3,8% / thực tế: 3,0% / dự báo: 2,8% / EUR/USD – giảm
Tốc độ tăng lương tại khu vực đồng euro chậm lại còn 3,0% trong quý III/2025, mức thấp nhất trong ba năm. Sự hạ nhiệt mạnh nhất diễn ra tại Hà Lan, Italia, Tây Ban Nha và Đức. Áp lực tiền lương giảm bớt từ thị trường lao động có thể tạo dư địa cho ECB nới lỏng chính sách trong trung hạn. Nếu tăng trưởng tiền lương quý IV chậm lại về mức dự báo 2,8%, đồng euro sẽ suy yếu.
19 tháng 3, 15:00 / Vương quốc Anh / Quyết định chính sách của Bank of England, họp báo / trước: 3,75% / thực tế: 3,75% / dự báo: 3,75% / GBP/USD – biến động
BoE được kỳ vọng giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 3,75% trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng. Leo thang căng thẳng ở Trung Đông và giá dầu trên 100 USD/thùng đã khiến ngân hàng thận trọng, trì hoãn kế hoạch nới lỏng điều kiện tiền tệ. Kỳ vọng của thị trường đã chuyển sang kịch bản duy trì lãi suất cao lâu hơn để kiềm chế rủi ro lạm phát. Nếu BoE giữ ở mức 3,75%, biến động của đồng bảng sẽ gia tăng.
19 tháng 3, 15:30 / Mỹ / Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu (hàng tuần) / trước: 214 nghìn / thực tế: 213 nghìn / dự báo: 215 nghìn / USDX – giảm
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần đầu tiên của tháng 3/2026 là 213 nghìn, gần với mức trước đó. Các số liệu xác nhận thị trường lao động có tỷ lệ sa thải thấp bất chấp đà chững lại rộng hơn trong tuyển dụng. Số đơn trợ cấp tiếp tục giảm xuống 1,85 triệu, phản ánh sự ổn định trong dòng chảy thất nghiệp. Thị trường cũng sẽ theo dõi đơn xin trợ cấp của nhân viên liên bang trong bối cảnh rủi ro đóng cửa chính phủ. Nếu đơn xin trợ cấp lần đầu tăng lên 215 nghìn, chỉ số USDX sẽ giảm nhẹ.
19 tháng 3, 15:30 / Mỹ / Chỉ số sản xuất Philadelphia Fed, tháng 3 / trước: 12,6 / thực tế: 16,3 / dự báo: 10,0 / USDX – giảm
Chỉ số sản xuất của Philadelphia Fed tăng lên 16,3 trong tháng 2/2026, mức cao nhất kể từ mùa thu năm ngoái. Bất chấp dòng đơn hàng mới duy trì, giao hàng chậm lại đáng kể. Phần lớn doanh nghiệp ghi nhận tác động tiêu cực từ thuế quan thương mại, nhưng kỳ vọng kinh doanh trong sáu tháng tới đã cải thiện. Áp lực giá đầu vào vẫn còn, song đã dịu hơn so với những tháng trước. Nếu chỉ số giảm về mức dự báo 10,0, chỉ số USDX sẽ suy yếu.
19 tháng 3, 16:15 & 16:45 / Khu vực đồng euro / Quyết định chính sách của ECB, họp báo / trước: 2,15% / thực tế: 2,15% / dự báo: 2,15% / EUR/USD – biến động
ECB được kỳ vọng giữ nguyên lãi suất ở mức 2,15% trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông. Ngân hàng áp dụng lập trường thận trọng để tránh kích hoạt các cú sốc năng lượng mới trong khi vẫn duy trì kiểm soát lạm phát. Nhà đầu tư sẽ tập trung vào các dự báo cập nhật và bình luận của Christine Lagarde về khả năng giọng điệu sẽ trở nên cứng rắn hơn. Nếu ECB xác nhận mức dự báo 2,15%, đồng euro sẽ biến động mạnh.
19 tháng 3, 17:00 / Mỹ / Doanh số bán nhà ở riêng lẻ mới, tháng 1 / trước: 0,737 triệu / thực tế: 0,745 triệu / dự báo: 0,720 triệu / USDX – giảm
Doanh số bán nhà ở riêng lẻ mới tại Mỹ đạt 745 nghìn căn trong tháng 12/2025. Dù giảm nhẹ so với mức đỉnh bốn năm, con số này vẫn vượt kỳ vọng. Mức tăng ở Trung Tây và miền Tây bị bù trừ một phần bởi mức giảm mạnh tại vùng Đông Bắc. Hàng tồn kho giảm cho thấy nhu cầu vẫn bền vững bất chấp nền so sánh trước đó cao. Nếu doanh số tháng 1 giảm về mức dự báo 0,720 triệu, chỉ số USDX sẽ suy yếu.
20 tháng 3, 04:15 / Trung Quốc / Lãi suất chính sách 1 năm của People's Bank of China / trước: 3,0% / thực tế: 3,0% / dự báo: 3,0% / Brent và USD/CNY – biến động
People's Bank of China giữ nguyên lãi suất cho vay chuẩn kỳ hạn một năm ở mức 3,0% tháng thứ chín liên tiếp trong tháng 2. Cơ quan quản lý đang theo đuổi cách tiếp cận cân bằng, vừa tìm cách hỗ trợ tăng trưởng vừa bảo vệ ổn định tài chính. Dù đã đạt mục tiêu GDP năm 2025, những mất cân đối cơ cấu và căng thẳng thương mại vẫn đè nặng lên niềm tin kinh doanh. Ngân hàng trung ương phát tín hiệu có khả năng tiếp tục nới lỏng điều kiện tiền tệ và cắt giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc nhằm kích thích nhu cầu nội địa trong thời gian tới. Việc giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức dự báo 3,0% sẽ tạo biến động cho dầu Brent và cặp USD/CNY.
20 tháng 3, 10:00 / Đức / Giá sản xuất, tháng 2 / trước: -2,5% / thực tế: -3,0% / dự báo: -2,7% / EUR/USD – tăng
Giá sản xuất tại Đức giảm 3,0% so với cùng kỳ trong tháng 1/2026, mức giảm sâu hơn so với tháng 12. Yếu tố kéo giảm chính là giá năng lượng thấp hơn — đặc biệt là khí tự nhiên và điện — cùng với giá lương thực giảm. Nếu loại trừ năng lượng, vẫn có một phần áp lực tăng từ hàng hóa tư liệu sản xuất và hàng lâu bền. Số liệu này phản ánh quá trình giảm dần áp lực lạm phát ở khâu sản xuất, trong khi chi phí ở một số ngành vẫn duy trì ở mức cao. Nếu tháng 2 xác nhận mức dự báo -2,7%, đồng euro có khả năng tăng giá.
20 tháng 3, 13:00 / Khu vực đồng euro / Cán cân thương mại, tháng 1 (thặng dư) / trước: 9,3 tỷ € / thực tế: 12,6 tỷ € / dự báo: 12,8 tỷ € / EUR/USD – tăng
Thặng dư thương mại của khu vực đồng euro đạt 12,6 tỷ € trong tháng 12/2025. Mức thặng dư hiện tại cao hơn đáng kể so với trung bình dài hạn, phản ánh vị thế đối ngoại vững chắc của khu vực sau khi chạm mức kỷ lục vào mùa xuân năm ngoái. Diễn biến xuất khẩu và nhập khẩu cho thấy sự ổn định dần của dòng chảy thương mại trong bối cảnh điều kiện toàn cầu thay đổi. Nếu thặng dư tháng 1 tăng lên mức dự báo 12,8 tỷ €, đồng euro sẽ được hỗ trợ.
20 tháng 3, 15:30 / Canada / Doanh số bán lẻ, tháng 1 (cuối cùng) / trước: 3,1% / thực tế: 0,0% / dự báo: 1,0% / USD/CAD – giảm
Doanh số bán lẻ tại Canada đi ngang trong tháng 12/2025, cho thấy trạng thái trì trệ sau mức tăng 3,1% của kỳ trước. Kết quả này thấp hơn nhiều so với mức trung bình dài hạn 4,6% và cho thấy sự hạ nhiệt đáng kể của hoạt động tiêu dùng vào cuối năm. Việc doanh số bán lẻ không tăng phản ánh nhu cầu nội địa yếu hơn khi nền kinh tế thích ứng với điều kiện tài chính hiện tại. Nếu tháng 1 xác nhận mức dự báo 1,0%, đồng CAD sẽ mạnh lên.
20 tháng 3, 15:30 / Canada / Giá sản xuất, tháng 2 / trước: 4,3% / thực tế: 5,4% / dự báo: 5,5% / USD/CAD – giảm
Giá sản xuất tại Canada tăng 5,4% so với cùng kỳ trong tháng 1/2026, cao hơn mức 4,3% của tháng 12 và vượt xa mức trung bình dài hạn 3,46%. Số liệu này phản ánh áp lực lạm phát mạnh hơn trong khu vực công nghiệp. Đà tăng bền vững của chi phí sản xuất có thể lan sang lạm phát tiêu dùng cao hơn về sau. Nếu tháng 2 xác nhận mức dự báo 5,5%, cặp USD/CAD sẽ giảm.
19 tháng 3, 05:30 & 09:30 / Nhật Bản / Bài phát biểu của Thống đốc BOJ Kazuo Ueda / USD/JPY
19 tháng 3, 16:45 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Chủ tịch ECB Christine Lagarde / EUR/USD
21 tháng 3, 11:30 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Piero Cipollone, Ủy viên Ban điều hành ECB / EUR/USD
21 tháng 3, 20:30 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Federal Reserve Jerome Powell / USDX
Các bài phát biểu của các quan chức cấp cao ngân hàng trung ương cũng được lên lịch trong các ngày này. Nhận xét của họ thường gây biến động trên thị trường ngoại hối vì có thể hé lộ định hướng chính sách trong tương lai.